foul-weather gear
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần áo bảo hộ thời tiết xấu: "foul-weather gear" chỉ bất kỳ loại quần áo bảo hộ nào được thiết kế để giữ cho người mặc khô ráo và ấm áp trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như mưa lớn, gió mạnh, tuyết hoặc lạnh giá. Đây là một thuật ngữ chung, thường dùng cho trang phục đi biển, leo núi, hoặc làm việc ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ luôn mang theo quần áo bảo hộ thời tiết xấu khi ra khơi.)
- (Hãy chắc chắn bạn đóng gói quần áo bảo hộ thời tiết xấu cho chuyến đi leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear foul-weather gear": mặc quần áo bảo hộ thời tiết xấu.
- The fishermen wore heavy foul-weather gear to protect against the storm. (Các ngư dân mặc quần áo bảo hộ thời tiết xấu dày để chống lại cơn bão.)
- "to be equipped with foul-weather gear": được trang bị quần áo bảo hộ thời tiết xấu.
- All crew members are equipped with foul-weather gear before departure. (Tất cả thành viên thủy thủ đoàn đều được trang bị quần áo bảo hộ thời tiết xấu trước khi khởi hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul-weather (adj): thuộc về thời tiết xấu.
- Foul-weather conditions forced the cancellation of the event. (Điều kiện thời tiết xấu buộc phải hủy sự kiện.)
- Gear (n): thiết bị, dụng cụ.
- He packed his camping gear for the trip. (Anh ấy đóng gói thiết bị cắm trại cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Rain gear: quần áo chống mưa (chỉ tập trung vào khả năng chống nước).
- Don't forget your rain gear; it's going to pour. (Đừng quên quần áo chống mưa của bạn; trời sắp mưa lớn.)
- Weatherproof clothing: quần áo chống thời tiết (bao gồm cả mưa, gió, lạnh).
- Weatherproof clothing is essential for climbers. (Quần áo chống thời tiết là thiết yếu cho người leo núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "foul-weather gear", nhưng có thể dùng với động từ "put on" hoặc "take off".)
- Put on foul-weather gear: mặc quần áo bảo hộ thời tiết xấu.
- Put on your foul-weather gear before going outside. (Mặc quần áo bảo hộ thời tiết xấu vào trước khi ra ngoài.)
- Take off foul-weather gear: cởi quần áo bảo hộ thời tiết xấu.
- He took off his foul-weather gear once he got inside. (Anh ấy cởi quần áo bảo hộ thời tiết xấu ra khi vào trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cụ thể với "foul-weather gear", nhưng từ "foul weather" xuất hiện trong thành ngữ:)
- "In fair weather or foul": dù thời tiết tốt hay xấu, bất kể hoàn cảnh nào.
- She remains loyal in fair weather or foul. (Cô ấy vẫn trung thành dù thời tiết tốt hay xấu.)